không khoẻ nghĩa tiếng Anh là
poorly
/ˈpʊrli/
(adv)(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của poorly
Nghe phát âm giọng Mỹ của poorly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không khoẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của poorly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan poorly: không khoẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
poorly