Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Umgebungsluft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không khí môi trường
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Umgebungsluft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Umgebungsluft: không khí môi trường
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Umgebungsluft