không gượng gạo nghĩa tiếng Anh là
natural
(adj)
không gượng gạo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của natural
Nghe phát âm giọng Mỹ của natural
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không gượng gạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của natural
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan natural: không gượng gạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
natural