không gian thoáng đãng nghĩa tiếng Đức là
Freiraum
(m)(-´´e)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Freiraum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không gian thoáng đãng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Freiraum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Freiraum: không gian thoáng đãng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Freiraum