không gian sống nghĩa tiếng Anh là
lebensraum
/ˈleɪbənzraʊm/
(n)
không gian sống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lebensraum
Nghe phát âm giọng Mỹ của lebensraum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không gian sống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lebensraum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lebensraum: không gian sống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lebensraum