không được yêu thương nghĩa tiếng Đức là
ungeliebt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ungeliebt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không được yêu thương
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ungeliebt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ungeliebt: không được yêu thương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ungeliebt