không được ưa chuộng nghĩa tiếng Đức là
unbeliebt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unbeliebt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không được ưa chuộng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unbeliebt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unbeliebt: không được ưa chuộng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unbeliebt