không đúng quy cách nghĩa tiếng Đức là
unsachgemäß
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unsachgemäß
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không đúng quy cách
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unsachgemäß
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unsachgemäß: không đúng quy cách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unsachgemäß