Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unreserviert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không dự trữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unreserviert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unreserviert: không dự trữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unreserviert