không đồng ý nghĩa tiếng Anh là
dissent from
/dɪˈsɛnt frɒm/
(phrasal verb)
không đồng ý còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dissent from
Nghe phát âm giọng Mỹ của dissent from
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không đồng ý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dissent from
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dissent from: không đồng ý
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dissent from