không đồng đều nghĩa tiếng Anh là
unequally
/ʌnˈiːkwəli/
(adv)
không đồng đều còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unequally
Nghe phát âm giọng Mỹ của unequally
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không đồng đều
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unequally
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unequally: không đồng đều
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unequally