không đạo đức nghĩa tiếng Đức là
unethisch
(adj)
không đạo đức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unethisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không đạo đức
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unethisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unethisch: không đạo đức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unethisch