không cởi mở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của uncommunicative
Nghe phát âm giọng Mỹ của uncommunicative
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không cởi mở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của uncommunicative
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan uncommunicative: không cởi mở
Mở Rộng