không có thẩm quyền nghĩa tiếng Anh là
unauthorized
/ʌnˈɔːθəraɪzd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không có thẩm quyền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unauthorized
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unauthorized: không có thẩm quyền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unauthorized