không có não nghĩa tiếng Đức là
gehirnlos
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gehirnlos
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không có não
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gehirnlos
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gehirnlos: không có não
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gehirnlos