không có khoảng trống nghĩa tiếng Anh là
gapless
/ˈɡæplɪs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gapless
Nghe phát âm giọng Mỹ của gapless
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không có khoảng trống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gapless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gapless: không có khoảng trống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gapless