không có khe hở nghĩa tiếng Đức là
hermetisch
(adj)
không có khe hở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hermetisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không có khe hở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hermetisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hermetisch: không có khe hở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hermetisch