không chủ sở hữu nghĩa tiếng Anh là
ownerless
/ˈəʊnərləs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ownerless
Nghe phát âm giọng Mỹ của ownerless
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không chủ sở hữu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ownerless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ownerless: không chủ sở hữu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ownerless