không chịu trách nhiệm nghĩa tiếng Anh là
irresponsible
/ˌʌnɪrɪˈspɒnsəbl̩/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không chịu trách nhiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của irresponsible
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan irresponsible: không chịu trách nhiệm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
irresponsible