không chịu tiếp thu những cái mới nghĩa tiếng Anh là
corny
/ˈkɔːrni/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của corny
Nghe phát âm giọng Mỹ của corny
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không chịu tiếp thu những cái mới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của corny
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan corny: không chịu tiếp thu những cái mới
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
corny