Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của arbeitsscheu
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không chịu làm việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của arbeitsscheu
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan arbeitsscheu: không chịu làm việc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
arbeitsscheu