không chín chắn nghĩa tiếng Anh là
verdant
không chín chắn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của verdant
Nghe phát âm giọng Mỹ của verdant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không chín chắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của verdant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verdant: không chín chắn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verdant