không chia theo thì (ngữ pháp) nghĩa tiếng Anh là
nonfinite
/ˌnɒnˈfaɪnaɪt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nonfinite
Nghe phát âm giọng Mỹ của nonfinite
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không chia theo thì (ngữ pháp)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nonfinite
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nonfinite: không chia theo thì (ngữ pháp)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nonfinite