không chắc chắn nghĩa tiếng Anh là
incertitude
/ɪnˈsɜːtətud/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không chắc chắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của incertitude
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan incertitude: không chắc chắn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
incertitude