không cẩn thận hoặc không chú ý đến trách nhiệm nghĩa tiếng Đức là
nachlässig
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nachlässig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không cẩn thận hoặc không chú ý đến trách nhiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nachlässig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nachlässig: không cẩn thận hoặc không chú ý đến trách nhiệm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nachlässig