không cẩn thận nghĩa tiếng Anh là
careless
/ˈkɛrlɪs/
(adj)
không cẩn thận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của careless
Nghe phát âm giọng Mỹ của careless
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không cẩn thận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của careless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan careless: không cẩn thận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
careless