không biểu lộ cảm xúc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausdruckslos
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không biểu lộ cảm xúc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausdruckslos
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausdruckslos: không biểu lộ cảm xúc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausdruckslos