không biết mệt mỏi nghĩa tiếng Anh là
untirable
/ʌnˈtaɪərəbl/
(adj)
không biết mệt mỏi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của untirable
Nghe phát âm giọng Mỹ của untirable
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không biết mệt mỏi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của untirable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan untirable: không biết mệt mỏi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
untirable