không bị che giấu nghĩa tiếng Anh là
unhidden
/ʌnˈhɪdən/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không bị che giấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unhidden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unhidden: không bị che giấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unhidden