khởi xướng nghĩa tiếng Đức là
initiieren
(hat)(Vt)(etwas ins Leben rufen)
khởi xướng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của initiieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khởi xướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của initiieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan initiieren: khởi xướng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
initiieren