khôi phục nghĩa tiếng Anh là
restoration
/ˌrɛstərˈeɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khôi phục
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của restoration
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan restoration: khôi phục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
restoration