khối núi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gebirgsmassiv
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khối núi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gebirgsmassiv
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gebirgsmassiv: khối núi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gebirgsmassiv