khối lượng tuổi nghĩa tiếng Anh là
age class
/eɪdʒ klæs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của age class
Nghe phát âm giọng Mỹ của age class
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khối lượng tuổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của age class
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan age class: khối lượng tuổi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
age class