khoe khoang nghĩa tiếng Anh là
swaggerer
/ˈswæɡərər/
(n)
khoe khoang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swaggerer
Nghe phát âm giọng Mỹ của swaggerer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoe khoang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swaggerer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swaggerer: khoe khoang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swaggerer