khóc thút thít nghĩa tiếng Anh là
pule
/pjuːl/
(v)
khóc thút thít còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pule
Nghe phát âm giọng Mỹ của pule
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khóc thút thít
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pule
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pule: khóc thút thít
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pule