khóc lóc nghĩa tiếng Anh là
cry for
/kraɪ fɔːr/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khóc lóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cry for
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cry for: khóc lóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cry for