khoảng trống nghĩa tiếng Anh là
blank
/blæŋk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoảng trống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blank
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blank: khoảng trống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blank