Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zeitperiode
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoảng thời gian
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zeitperiode
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zeitperiode: khoảng thời gian
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zeitperiode