khoáng thạch nghĩa tiếng Đức là
Mineral
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Mineral
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoáng thạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Mineral
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Mineral: khoáng thạch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Mineral