khoảng cách nghĩa tiếng Đức là
Breite
(f)
khoảng cách còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Breite
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoảng cách
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Breite
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Breite: khoảng cách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Breite