khoản vay nhà ở nghĩa tiếng Anh là
housing loan
/ˈhaʊzɪŋ ləʊn/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của housing loan
Nghe phát âm giọng Mỹ của housing loan
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoản vay nhà ở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của housing loan
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan housing loan: khoản vay nhà ở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
housing loan