khoản tiền chi trả nghĩa tiếng Anh là
payout
/ˈpeɪaʊt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của payout
Nghe phát âm giọng Mỹ của payout
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoản tiền chi trả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của payout
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan payout: khoản tiền chi trả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
payout