khoản thế chấp nghĩa tiếng Anh là
mortgage
/ˈmɔːrɡɪdʒ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mortgage
Nghe phát âm giọng Mỹ của mortgage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoản thế chấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mortgage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mortgage: khoản thế chấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mortgage