khoản chi trả nghĩa tiếng Anh là
payment
/ˈpeɪmənt/
(n)
khoản chi trả còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của payment
Nghe phát âm giọng Mỹ của payment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoản chi trả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của payment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan payment: khoản chi trả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
payment