khoác lác nghĩa tiếng Anh là
jawsmith
/ˈdʒɔːsmɪθ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoác lác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jawsmith
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jawsmith: khoác lác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jawsmith