khoa trương nghĩa tiếng Đức là
exaltiert
(adj)
khoa trương còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của exaltiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoa trương
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của exaltiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exaltiert: khoa trương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exaltiert