khó chịu trong người nghĩa tiếng Đức là
Verstimmung
(f)
khó chịu trong người còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Verstimmung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khó chịu trong người
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Verstimmung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Verstimmung: khó chịu trong người
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Verstimmung