khô cằn, gầy khô nghĩa tiếng Anh là
dry
(adj)
khô cằn, gầy khô còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dry
Nghe phát âm giọng Mỹ của dry
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khô cằn, gầy khô
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dry: khô cằn, gầy khô
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dry