khinh suất nghĩa tiếng Anh là
imprudent
/ɪmˈpruːdənt/
khinh suất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của imprudent
Nghe phát âm giọng Mỹ của imprudent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khinh suất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của imprudent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan imprudent: khinh suất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
imprudent