khiếu hài hước nghĩa tiếng Anh là
humour
/ˈhjuːmə/
(n)
khiếu hài hước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của humour
Nghe phát âm giọng Mỹ của humour
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khiếu hài hước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của humour
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan humour: khiếu hài hước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
humour